WinHSK

结论

HSK5n
0 · Lv.1
jiélùn

kết luận; sự kết luận

conclusion; verdict

漢越 kết luận

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的结论让大家都很满意。

Tā de jiélùn ràng dàjiā dōu hěn mǎnyì.

HSK4

Kết luận của anh ấy làm mọi người đều hài lòng.

His conclusion satisfied everyone.

这就是问题的最终结论。

Zhè jiùshì wèntí de zuìzhōng jiélùn.

HSK4

Đây chính là kết luận cuối cùng của vấn đề.

This is the final conclusion of the problem.

法官作出了最后的结论。

Fǎguān zuò chū le zuìhòu de jiélùn.

HSK4

Thẩm phán đã đưa ra kết luận cuối cùng.

The judge made the final conclusion.

大家都在等待法院的结论。

dàjiā dōu zài děngdài fǎyuàn de jiélùn.

HSK5

Mọi người đều đang chờ phán quyết của tòa án.

Everyone is waiting for the court's conclusion.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan