拼
结识
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiéshí
kết bạn; quen biết; làm quen; kết thân; kết giao
漢越 kết thức
例句
Câu ví dụ免费例句
他结识了很多有趣的人。
Tā jiéshí le hěnduō yǒuqù de rén.
≈HSK5
Anh ấy đã kết bạn với nhiều người thú vị.
He got to know many interesting people.
我们在旅行中结识了他。
Wǒmen zài lǚxíng zhōng jiéshí le tā.
≈HSK5
Chúng tôi đã quen biết anh ấy trong chuyến du lịch.
We got to know him during the trip.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分