WinHSK

结账

HSK4v
0 · Lv.1
jiézhàng

thanh toán; kết toán; trả tiền

漢越 kết trướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结算账目
义项 vHSK4

thanh toán; kết toán; trả tiền

结算账目

免费例句

他示意服务员结账。

Tā shìyì fúwùyuán jiézhàng.

HSK4

Anh ra hiệu cho người phục vụ tính tiền.

He signaled the waiter to pay the bill.

你可以在这里结账。

Nǐ kěyǐ zài zhèlǐ jiézhàng.

HSK4

Bạn có thể thanh toán ở đây.

You can pay the bill here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。