WinHSK

绘制

HSK7-9v
0 · Lv.1
huìzhì

vẽ (biểu đồ, bản đồ, đồ án...)

draw (a design, etc) 绘制 图表 draw a diagram 绘制 蓝图 draw up a blueprint 绘制 地图 draw a map; map

漢越 hội chế

例句

Câu ví dụ
免费例句

图上绘制着今天湖南、广东、广西三省的交界地区。

HSK5

她在绘制地图。

Tā zài huìzhì dìtú.

HSK6

Cô ấy đang vẽ bản đồ.

She is drawing a map.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan