WinHSK

给以

HSK1v
0 · Lv.1
ɡěiyǐ

cho; trao; tặng; cúng

漢越 cấp dĩ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他给予了充分的支持。

Tā jǐyǔ le chōngfèn de zhīchí.

HSK5

Anh ấy đã hỗ trợ đầy đủ.

He gave full support.

工厂给予了经济支持。

Gōngchǎng jǐyǔ le jīngjì zhīchí.

HSK6

Nhà máy đã hỗ trợ kinh tế.

The factory provided financial support.

政府给予了紧急救援。

Zhèngfǔ gěiyǔ le jǐnjí jiùyuán.

HSK6

Chính phủ đã cung cấp cứu trợ khẩn cấp.

The government provided emergency relief.

如果是大吃大喝、请客送礼,不久便会把这笔钱花光,还会给以后的人生带来坏的影响。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan