拼
绝不
HSK4adv 0 · Lv.1
juébù
không bao giờ; hoàn toàn không
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 完全不、全然不、绝对不
等级
义项 ①adv≈HSK4
không bao giờ; hoàn toàn không
完全不、全然不、绝对不
免费例句
绝不放弃自己的梦想。
Juébù fàngqì zìjǐ de mèngxiǎng.
≈HSK4
Tuyệt đối không từ bỏ ước mơ của mình.
Never give up on your dreams.
我绝不同意你的做法。
Wǒ jué bù tóngyì nǐ de zuòfǎ.
≈HSK4
Mình nhất định không đồng ý với cách bạn làm đâu.
I absolutely disagree with your approach.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分