拼
绝嗣
HSK1v 0 · Lv.1
juésì
tuyệt tự (không có con cháu); không người nối dõi
have no offspring/issue/posterity/heir
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tuyệt tự (không có con cháu); không người nối dõi
have no offspring/issue/posterity/heir