拼
绝招
HSK7-9n 0 · Lv.1
juézhāo
tuyệt chiêu
漢越 tuyệt chiêu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 独特高超的技艺; 绝妙的手段
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tuyệt chiêu
独特高超的技艺; 绝妙的手段
免费例句
他学会了几种绝招。
Tā xuéhuì le jǐ zhǒng juézhāo.
≈HSK6
Anh ấy đã học được vài tuyệt chiêu.
He has learned several unique skills.
他展示了自己的绝招。
Tā zhǎnshì le zìjǐ de juézhāo.
≈HSK6
Anh ấy đã trình diễn tuyệt chiêu của mình.
He showed off his special skill.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分