WinHSK

绝望

HSK6v
0 · Lv.1
juéwàng

tuyệt vọng; hết hy vọng

漢越 tuyệt vọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 希望断绝; 毫无希望
义项 v, svHSK6

tuyệt vọng; hết hy vọng

希望断绝; 毫无希望

免费例句

她绝望地大哭。

tā jué wàng de dà kū

HSK4

Cô ấy không ngừng gào khóc trong tuyệt vọng.

She cried desperately.

他身患重病,但并不绝望。

Tā shēn huàn zhòngbìng, dàn bìng bù juéwàng.

HSK5

Anh ấy mắc bệnh nặng, nhưng không hề tuyệt vọng.

He is seriously ill, but not despairing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan