WinHSK

绝版

HSK5v
0 · Lv.1
juébǎn

tuyệt bản; không xuất bản nữa; không in lại nữa

exhausted edition [ 相关词条 ] 绝版书 [名] out-of-print book; book out of print

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 图书印刷后,毁版不再重印
义项 vHSK5

tuyệt bản; không xuất bản nữa; không in lại nữa

图书印刷后,毁版不再重印

免费例句

这张唱片已经绝版了。

Zhè zhāng chàngpiàn yǐjīng juébǎn le.

HSK6

Đĩa nhạc này đã ngừng sản xuất rồi.

This record is out of print.

这本书已经绝版了。

Zhè běn shū yǐjīng juébǎn le.

HSK6

Cuốn sách này đã ngừng xuất bản rồi.

This book is out of print.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan