拼
统统
HSK7-9adv 0 · Lv.1
tǒngtǒng
tất cả; hết thảy; cả thảy
漢越 thống thống
字解构
Phân tích chữ统tǒngHSK5thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật)统tǒngHSK5thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分