拼
绢子
HSK1n 0 · Lv.1
juànzǐ
khăn tay; khăn mùi xoa
handkerchief
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手绢儿
等级
义项 ①n≈HSK1
khăn tay; khăn mùi xoa
手绢儿
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khăn tay; khăn mùi xoa
handkerchief
khăn tay; khăn mùi xoa
手绢儿