拼
绢花
HSK1n 0 · Lv.1
juànhuā
Hoa giả; lụa hoa; hoa làm bằng lụa
silk flower
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绢花是用丝绸或类似材料制作的花,通常用于装饰或作为礼物。
等级
义项 ①n≈HSK1
Hoa giả; lụa hoa; hoa làm bằng lụa
绢花是用丝绸或类似材料制作的花,通常用于装饰或作为礼物。
免费例句
绢花是不会凋谢的。
Juànhuā shì bù huì diāoxiè de.
≈HSK6
Hoa giả sẽ không tàn được.
Silk flowers never wither.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分