WinHSK

绣像

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiùxiàng

ảnh thêu

exquisitely drawn portrait

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 绣成的人像
  2. 指画工细致的人像
义项 nHSK7-9

ảnh thêu

绣成的人像

义项 nHSK7-9

ảnh thêu (tỉ mỉ công phu thời xưa)

指画工细致的人像

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan