拼
绣房
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiùfáng
khuê phòng; buồng con gái
young lady's chamber
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时指青年女子住的房间
- 绣房是指专门用于刺绣的房间或空间,通常配备有刺绣工具和材料。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khuê phòng; buồng con gái
旧时指青年女子住的房间
义项 ②n≈HSK7-9
buồng thêu; thêu phòng; phòng thêu
绣房是指专门用于刺绣的房间或空间,通常配备有刺绣工具和材料。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分