拼
继父
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìfù
bố dượng; kế phụ; cha ghẻ; cha kế
stepfather
漢越 kế phụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妇女带着子女再嫁,再嫁的丈夫是她原有的子女的继父
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bố dượng; kế phụ; cha ghẻ; cha kế
妇女带着子女再嫁,再嫁的丈夫是她原有的子女的继父
免费例句
我不习惯叫继父“爸爸”。
Wǒ bù xíguàn jiào jìfù “bàba”.
≈HSK5
Tôi không quen gọi bố dượng là “bố”.
I'm not used to calling my stepfather 'Dad'.
我的继父对我很好。
Wǒ de jìfù duì wǒ hěn hǎo.
≈HSK5
Bố dượng của tôi đối xử với tôi rất tốt.
My stepfather is very good to me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分