拼
继而
HSK7-9conj 0 · Lv.1
jì’ér
rồi; sau đó; kế đó; tiếp theo; tiếp đó; nối tiếp
漢越 kế nhi
例句
Câu ví dụ免费例句
他笑了,继而哭了。
Tā xiào le, jì'ér kū le.
≈HSK5
Anh ấy cười, sau đó khóc.
He laughed, and then cried.
天气转凉,继而下起了雨。
Tiānqì zhuǎn liáng, jì'ér xià qǐle yǔ.
≈HSK6
Thời tiết trở lạnh, rồi trời đổ mưa.
The weather turned cold, and then it started to rain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分