WinHSK

绩效

HSK7-9n
0 · Lv.1
jìxiào

hiệu suất

performance 绩效 审计 performance auditing 绩效 评估 performance appraisal; performance review [ 相关词条 ] 绩效工资 [名] merit pay; performance pay; performance-related pay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 业绩和成效
义项 nHSK7-9

hiệu suất

业绩和成效

免费例句

公司关注绩效数据。

Gōngsī guānzhù jìxiào shùjù.

HSK5

Công ty quan tâm đến dữ liệu hiệu suất.

The company pays attention to performance data.

我们要提高绩效。

Wǒmen yào tígāo jìxiào.

HSK5

Chúng ta cần nâng cao hiệu suất làm việc.

We need to improve performance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan