WinHSK

续航

HSK7-9v
0 · Lv.1
xùháng

bay liên tục (máy bay); thời lượng pin (đối với thiết bị điện tử); tầm hoạt động (của phương tiện)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连续航行
义项 vHSK7-9

bay liên tục (máy bay); thời lượng pin (đối với thiết bị điện tử); tầm hoạt động (của phương tiện)

连续航行

免费例句

手机的续航表现很不错。

Shǒujī de xùháng biǎoxiàn hěn búcuò.

HSK6

Thời lượng pin của điện thoại rất tốt.

The phone's battery life is very good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50