WinHSK

绯红

HSK7-9adj
0 · Lv.1
fēihónɡ

đỏ rực; đỏ ửng; đỏ tươi

漢越 phi hồng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鲜红
义项 adjHSK7-9

đỏ rực; đỏ ửng; đỏ tươi

鲜红

免费例句

夕阳把天空染成了绯红色。

Xīyáng bǎ tiānkōng rǎn chéngle fēihóngsè.

HSK6

Hoàng hôn nhuộm bầu trời màu đỏ rực.

The setting sun dyed the sky crimson.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan