拼
绰号
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuòhào
tên lóng; biệt hiệu; biệt danh; bí danh
漢越 xước hiệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外号
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tên lóng; biệt hiệu; biệt danh; bí danh
外号
免费例句
她的绰号叫“小辣椒”。
Tā de chuòhào jiào “xiǎo làjiāo”.
≈HSK6
Biệt danh của cô ấy là “Ớt nhỏ”.
Her nickname is 'Little Chili Pepper'.
小张的绰号叫小老虎。
Xiǎo Zhāng de chuòhào jiào xiǎo lǎohǔ.
≈HSK6
Biệt danh của Tiểu Trương là hổ con.
Xiao Zhang's nickname is Little Tiger.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分