WinHSK

绳子

HSK7-9n
0 · Lv.1
shéngzi

dây; dây thừng

漢越 thằng tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用两股以上的线、草或者麻等拧在一起做成的长条形的东西,常用来捆或者拉东西
义项 nHSK7-9

dây; dây thừng

用两股以上的线、草或者麻等拧在一起做成的长条形的东西,常用来捆或者拉东西

免费例句

我们需要一根长绳子。

Wǒmen xūyào yī gēn cháng shéngzi.

HSK4

Chúng tôi cần một sợi dây dài.

We need a long rope.

绳子缠在了轮子上。

Shéngzi chán zài le lúnzi shang.

HSK4

Sợi dây quấn vào bánh xe.

The rope got tangled around the wheel.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50