拼
绳子
HSK7-9n 0 · Lv.1
shéngzi
dây; dây thừng
漢越 thằng tử
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要一根长绳子。
Wǒmen xūyào yī gēn cháng shéngzi.
≈HSK4
Chúng tôi cần một sợi dây dài.
We need a long rope.
绳子缠在了轮子上。
Shéngzi chán zài le lúnzi shang.
≈HSK4
Sợi dây quấn vào bánh xe.
The rope got tangled around the wheel.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分