拼
维持
HSK5v 0 · Lv.1
wéichí
giữ; duy trì; giữ lại
漢越 duy trì
例句
Câu ví dụ免费例句
病人靠药物维持生命。
bìngrén kào yàowù wéichí shēngmìng.
≈HSK4
Bệnh nhân nhờ thuốc để duy trì sự sống.
Patients rely on medication to sustain life.
我们需要保持安静。
Wǒmen xūyào bǎochí ānjìng.
≈HSK5
Chúng ta cần duy trì sự yên tĩnh.
We need to maintain quiet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分