WinHSK

维系

HSK5v
0 · Lv.1
wéixì

giữ; gắn bó; duy trì; liên kết

漢越 duy hệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 维持并联系,使不涣散、不中断
义项 vHSK5

giữ; gắn bó; duy trì; liên kết

维持并联系,使不涣散、不中断

免费例句

社会是一个团体,诚信是维系其秩序和可持续发展的重要条件。

HSK5

他们保持着紧密的联系。

Tāmen bǎochízhe jǐnmì de liánxì.

HSK6

Họ duy trì mối liên hệ chặt chẽ.

They maintain close ties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan