拼
绵绵
HSK7-9adj 0 · Lv.1
miánmián
triền miên; liên miên; miên man
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容连续不断的样子
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
triền miên; liên miên; miên man
形容连续不断的样子
免费例句
她对父母的思念绵绵不绝。
Tā duì fùmǔ de sīniàn miánmián bù jué.
≈HSK6
Nỗi nhớ cha mẹ của cô ấy miên man không dứt.
Her longing for her parents is continuous.
思绪绵绵,我久久无法入睡。
Sīxù miánmián, wǒ jiǔjiǔ wúfǎ rùshuì.
≈HSK6
Dòng suy nghĩ miên man khiến tôi mãi không ngủ được.
My thoughts were endless, and I couldn't fall asleep for a long time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分