拼
绵软
HSK7-9adj 0 · Lv.1
miánruǎn
mềm mại; êm (tóc, chăn áo, giấy)
feeble; weak 觉得浑身 绵软 feel weak all over
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她觉得浑身绵软,脑袋昏沉。
Tā juéde húnshēn miánruǎn, nǎodài hūnchén.
≈HSK6
Cô ấy cảm thấy toàn thân mềm nhũn, đầu óc choáng váng.
She felt weak all over and her head was groggy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分