WinHSK

绷紧

HSK7-9v
0 · Lv.1
bēngjǐn

cứng; hoá cứng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使拉紧
  2. 尽量拉长并拉紧
义项 vHSK7-9

cứng; hoá cứng

使拉紧

义项 vHSK7-9

kéo căng; làm căng; săn

尽量拉长并拉紧

免费例句

他绷紧了绳子。

Tā bēngjǐn le shéngzi.

HSK6

Anh ấy kéo căng sợi dây.

He pulled the rope tight.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan