拼
绷紧
HSK7-9v 0 · Lv.1
bēngjǐn
cứng; hoá cứng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他绷紧了绳子。
Tā bēngjǐn le shéngzi.
≈HSK6
Anh ấy kéo căng sợi dây.
He pulled the rope tight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cứng; hoá cứng
他绷紧了绳子。
Tā bēngjǐn le shéngzi.
Anh ấy kéo căng sợi dây.
He pulled the rope tight.