WinHSK

绷脸

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bēngliǎn

xị mặt; bĩu môi; trề môi; nhăn nhó (biểu thị không vui)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan