WinHSK

绸子

HSK7-9n
0 · Lv.1
chóuzi

lụa

silk fabric

漢越 trù tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

她穿着一件绸子旗袍。

Tā chuānzhe yī jiàn chóuzi qípáo.

HSK6

Cô ấy mặc một chiếc sườn xám bằng lụa.

She is wearing a silk cheongsam.

他拿出一块儿洁白的绸子,小心翼翼地把鹅毛包好,又在绸子上题了一首诗:“天鹅贡唐朝,山重路更遥。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan