WinHSK

绸缎

HSK1n
0 · Lv.1
chóuduàn

tơ lụa; lụa và đoạn; tơ và xa tanh; lụa vóc; hàng lụa

silks and satins; silk goods 身着 绸缎 的朝臣 silken courtiers 绸缎 商店 silk goods shop

漢越 trù đoạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 绸子和缎子,泛指丝织品
义项 nHSK1

tơ lụa; lụa và đoạn; tơ và xa tanh; lụa vóc; hàng lụa

绸子和缎子,泛指丝织品

免费例句

绸缎比棉布贵。

chóuduàn bǐ miánbù guì

HSK6

Lụa đắt hơn vải sợi.

Silk is more expensive than cotton.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50