拼
综艺
HSK7-9n 0 · Lv.1
zōngyì
gameshow; chương trình tạp kỹ
variety show [ 相关词条 ] 综艺剧场 [名] variety theatre 综艺演员 [名] variety artist
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢看综艺节目。
Wǒ xǐhuān kàn zōngyì jiémù.
≈HSK5
Tôi thích xem chương trình tạp kỹ.
I like watching variety shows.
这是一档综艺节目。
Zhè shì yí dàng zōngyì jiémù.
≈HSK5
Đây là một chương trình tạp kỹ.
This is a variety show.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分