拼
缅想
HSK7-9v 0 · Lv.1
miǎnxiǎng
nhớ lại; tưởng nhớ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她常常怀念儿时的伙伴。
Tā chángcháng huáiniàn érshí de huǒbàn.
≈HSK6
Cô ấy thường xuyên nhớ lại bạn bè thời thơ ấu.
She often reminisces about her childhood friends.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分