WinHSK

缉毒

HSK7-9v
0 · Lv.1

cưỡng chế ma túy, phòng chống ma túy

seize drugs or drug dealers [ 相关词条 ] 缉毒队 [名] narcotics squad 缉毒警察 [名] drug police; narcotics agent; narcocop 缉毒犬 [名] sniffer dog; drug-sniffing dog

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50