拼
缓存
HSK5n 0 · Lv.1
huǎncún
bộ nhớ đệm (cache)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种存储机制,旨在提供高速访问已保存的数据或计算结果
等级
义项 ①n≈HSK5
bộ nhớ đệm (cache)
一种存储机制,旨在提供高速访问已保存的数据或计算结果
免费例句
关闭程序不会自动清除缓存。
guānbì chéngxù bù huì zìdòng qīngchú huǎncún.
≈HSK5
Đóng ứng dụng sẽ không tự động xóa bộ nhớ đệm.
Closing the program will not automatically clear the cache.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分