拼
缓慢
HSK5adj 0 · Lv.1
huǎnmàn
từ tốn; chậm chạp; chầm chậm; chậm rãi; không vội vàng
漢越 hoãn mạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不迅速;慢; 不迅速; 缓慢地步行
等级
义项 ①adj≈HSK5
từ tốn; chậm chạp; chầm chậm; chậm rãi; không vội vàng
不迅速;慢; 不迅速; 缓慢地步行
免费例句
老人动作缓慢。
lǎorén dòngzuò huǎnmàn.
≈HSK5
Người già hành động chậm chạp.
The old man moves slowly.
这个过程进展缓慢。
Zhège guòchéng jìnzhǎn huǎnmàn.
≈HSK5
Quá trình này tiến triển chậm.
This process is progressing slowly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分