拼
缓缓
HSK7-9adv 0 · Lv.1
huǎnhuǎn
chậm rãi; chậm chạp; từ từ; chầm chậm; thư thư
漢越 hoãn hoãn
例句
Câu ví dụ免费例句
她缓缓地放下了书。
tā huǎnhuǎn de fàng xià le shū.
≈HSK5
Cô ấy từ từ đặt cuốn sách xuống.
She slowly put down the book.
车子缓缓驶过山路。
Chēzi huǎnhuǎn shǐ guò shānlù.
≈HSK5
Xe từ từ chạy qua con đường núi.
The car slowly drove along the mountain road.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分