WinHSK

缔交

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiāo

kết giao; kết bạn (bạn bè)

establish diplomatic relations

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (朋友) 订交
  2. 缔结邦交
义项 vHSK7-9

kết giao; kết bạn (bạn bè)

(朋友) 订交

免费例句

两国建交以后,关系一直正常。

liǎng guó jiànjiāo yǐhòu, guānxì yīzhí zhèngcháng.

HSK6

Hai nước sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao, quan hệ vẫn bình thường.

Since the two countries established diplomatic relations, their relationship has been normal.

义项 vHSK7-9

lập bang giao; bang giao

缔结邦交

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan