WinHSK

缔结

HSK7-9v
0 · Lv.1
dìjié

ký kết

conclude; establish; forge 缔结 协议 forge/strike an agreement 缔结 条约 enter into/forge a treaty 缔结 贸易协定 conclude a trade agreement 缔结 和约 conclude a peace treaty

漢越 đế kết

例句

Câu ví dụ
免费例句

中美缔结了贸易协议。

Zhōng-Měi dìjié le màoyì xiéyì.

HSK6

Trung Quốc và Mỹ đã ký kết thỏa thuận thương mại.

China and the US concluded a trade agreement.

双方成功缔结了合作条约。

shuāngfāng chénggōng dìjié le hézuò tiáoyuē.

HSK6

Hai bên đã thành công ký kết hiệp ước hợp tác.

The two sides successfully concluded a cooperation treaty.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan