拼
缔造
HSK7-9v 0 · Lv.1
dìzào
sáng lập; xây dựng; dựng nên; lập ra; tạo nên
found; create; establish 中华人民共和国的 缔造 者之一 one of the founders of the People's Republic of China 缔造 永久和平 forge an enduring peace 缔造 新国家 found a nation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 创立;建立 (多指伟大的事业)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sáng lập; xây dựng; dựng nên; lập ra; tạo nên
创立;建立 (多指伟大的事业)
免费例句
他缔造了一个商业帝国。
Tā dìzàole yī gè shāngyè dìguó.
≈HSK6
Ông ấy đã xây dựng nên một đế chế kinh doanh.
He built a business empire.
他缔造的成就令人震撼。
Tā dìzào de chéngjiù lìng rén zhènhàn.
≈HSK6
Thành tựu mà anh ấy tạo ra khiến người ta kinh ngạc.
The achievements he created are astonishing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分