拼
编号
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
biānhào
mã số; số hiệu; số thứ tự
serial number 账户 编号 account number
漢越 biên hiệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按顺序给的号码
- 把人或者东西按顺序给号码
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mã số; số hiệu; số thứ tự
按顺序给的号码
免费例句
这个编号很重要。
Zhège biānhào hěn zhòngyào.
≈HSK5
Mã số này rất quan trọng.
This number is very important.
义项 ②v≈HSK7-9
đánh số; ghi số; đánh số thứ tự
把人或者东西按顺序给号码
免费例句
会议室的座位都已编号。
Huìyìshì de zuòwèi dōu yǐ biānhào.
≈HSK5
Chỗ ngồi trong phòng họp đã được đánh số.
The seats in the meeting room have all been numbered.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分