WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
编号
HSK7-9
v, n
0 · Lv.1
biānhào
mã số; số hiệu; số thứ tự
serial number 账户 编号 account number
漢越 biên hiệu
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
编号机
biān hào jī
HSK7-9
thiết bị đánh số dụng cụ đánh số; máy đánh số
传票编号
chuán piào biān hào
HSK7-9
sổ chứng từ
科目编号
kē mù biān hào
HSK7-9
số hiệu khoản mục
表单编号
biǎo dān biān hào
HSK7-9
mã số biểu mẫu
查词
复习
真题
工具
我的