WinHSK

编译

HSK6n, v
0 · Lv.1
biān

biên dịch (vừa biên tập vừa phiên dịch)

editor-translator [ 相关词条 ] 编译程序 [名] [计算机] compiler; compiling routine 编译计算机 [名] compiling computer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 编辑并翻译
  2. 做编译工作的人
义项 vHSK6

biên dịch (vừa biên tập vừa phiên dịch)

编辑并翻译

免费例句

我们的任务是编译资料。

wǒmen de rènwu shì biānyì zīliào.

HSK6

Nhiệm vụ của chúng tôi là biên dịch tài liệu.

Our task is to compile and translate the materials.

这份报告需要认真编译。

Zhè fèn bàogào xūyào rènzhēn biānyì.

HSK6

Báo cáo này cần được biên dịch cẩn thận.

This report needs to be carefully compiled and translated.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

biên dịch viên; người biên dịch

做编译工作的人

免费例句

他想成为一名编译。

Tā xiǎng chéngwéi yī míng biānyì.

HSK6

Anh ấy muốn trở thành một biên dịch viên.

He wants to become a compiler/translator.

编译的工作很辛苦。

Biānyì de gōngzuò hěn xīnkǔ.

HSK6

Công việc của biên dịch viên rất vất vả.

The work of a compiler/translator is very hard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50