拼
缝缀
HSK7-9v 0 · Lv.1
féngzhuì
may; khâu; vá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
新战士把领章缝在军装的领子上。
Xīn zhànshì bǎ lǐngzhāng féng zài jūnzhuāng de lǐngzi shàng.
≈HSK6
Chiến sĩ mới may phù hiệu vào cổ áo quân phục.
The new soldier sewed the collar badge onto the collar of his uniform.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分