拼
缠绕
HSK7-9v 0 · Lv.1
chánrào
quấn; quấn quanh
漢越 triền nhiễu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 条状物回旋地束缚在别的物体上
- 缠扰
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quấn; quấn quanh
条状物回旋地束缚在别的物体上
免费例句
树枝缠绕在电线杆上。
Shùzhī chánrào zài diànxiàngān shàng.
≈HSK6
Cành cây quấn quanh cột điện.
The branches are entwined around the utility pole.
绳索缠绕在铁栏杆上。
Shéngsuǒ chánrào zài tiě lángān shàng.
≈HSK6
Dây thừng quấn quanh lan can sắt.
The rope was wound around the iron railing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
quấy; quấy rầy; quấn chân; quấn lấy
缠扰
免费例句
他一直被忧愁缠绕着。
Tā yìzhí bèi yōuchóu chánrào zhe.
≈HSK6
Anh ấy luôn bị nỗi buồn phiền quấn lấy.
He has always been haunted by worry.
他被痛苦的回忆缠绕。
Tā bèi tòngkǔ de huíyì chánrào.
≈HSK6
Anh ta bị ký ức đau khổ quấy rầy.
He was haunted by painful memories.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分