WinHSK

缠绕

HSK7-9v
0 · Lv.1
chánrào

quấn; quấn quanh

漢越 triền nhiễu

例句

Câu ví dụ
免费例句

树枝缠绕在电线杆上。

Shùzhī chánrào zài diànxiàngān shàng.

HSK6

Cành cây quấn quanh cột điện.

The branches are entwined around the utility pole.

绳索缠绕在铁栏杆上。

Shéngsuǒ chánrào zài tiě lángān shàng.

HSK6

Dây thừng quấn quanh lan can sắt.

The rope was wound around the iron railing.

他一直被忧愁缠绕着。

Tā yìzhí bèi yōuchóu chánrào zhe.

HSK6

Anh ấy luôn bị nỗi buồn phiền quấn lấy.

He has always been haunted by worry.

他被痛苦的回忆缠绕。

Tā bèi tòngkǔ de huíyì chánrào.

HSK6

Anh ta bị ký ức đau khổ quấy rầy.

He was haunted by painful memories.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。