拼
缠足
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
chánzú
quấn chân; bó chân
bind a woman's feet
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 裹脚
等级
义项 ①v, adj≈HSK7-9
quấn chân; bó chân
裹脚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quấn chân; bó chân
bind a woman's feet
quấn chân; bó chân
裹脚