WinHSK

缤纷

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bīnfēn

rực rỡ; lả tả; sặc sỡ; rối rắm

in a glory of pleasing colours and shapes; in riotous profusion 参见:五彩 缤纷 缤纷 天地 colourful world

漢越 tân phân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.