拼
缨帽
HSK1n 0 · Lv.1
yīngmào
mũ tua đỏ (mũ tua đỏ của quan lại nhà Thanh)
hat/cap with red tassels [worn by court officials in the Qing Dynasty]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清朝官吏所戴的帽子,帽顶上有红缨子
等级
义项 ①n≈HSK1
mũ tua đỏ (mũ tua đỏ của quan lại nhà Thanh)
清朝官吏所戴的帽子,帽顶上有红缨子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分